Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-290.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-299.63 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-356.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85D-006.77 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 28C-121.95 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 29K-446.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78D-009.33 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 21B-015.00 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 47D-018.96 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 37C-586.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-571.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-558.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-856.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-329.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-191.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-899.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-363.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-526.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-883.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-521.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-236.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-158.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-567.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-228.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-839.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-131.82 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 47A-861.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-869.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-951.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |