Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-065.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-316.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-568.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-342.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-901.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-534.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-879.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 90D-011.40 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 67B-031.40 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 20A-879.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-305.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 81A-462.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 38D-020.90 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 67A-332.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-149.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14D-029.42 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 85D-009.81 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 29K-401.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-371.03 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99C-347.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-953.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-305.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-080.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-262.78 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-875.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 94B-018.23 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51M-220.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-472.82 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-697.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-106.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |