Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-335.34 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.53 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-303.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-351.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-694.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-421.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-274.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-360.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-554.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-515.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-408.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-431.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86B-026.38 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 98A-897.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-246.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88B-022.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 82B-021.16 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 19A-751.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-329.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 65B-027.05 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65C-276.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51N-106.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73D-008.77 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 24B-021.36 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 38B-024.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 37K-571.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-149.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-416.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-682.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |