Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-164.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 22A-279.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 12B-017.00 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 36K-272.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81D-014.29 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 23A-164.33 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-440.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72A-884.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17D-013.44 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-296.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-524.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-224.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-505.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-476.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-548.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-774.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-961.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14A-993.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 35A-476.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51B-713.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-137.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-507.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-336.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-225.44 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 15K-494.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-726.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 23C-090.22 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 98A-863.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-635.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |