Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-128.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-845.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70B-034.50 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-850.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 11A-135.54 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 23A-170.05 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51N-111.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-393.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-133.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-687.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-138.47 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-367.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85A-152.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49A-764.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-494.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-737.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 73B-019.71 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 66A-318.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-263.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-435.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-954.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-301.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-516.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-315.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-510.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-591.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65B-028.95 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 98A-863.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |