Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-035.90 - Quảng Ninh Xe Con -
29B-658.93 - Hà Nội Xe Khách -
70A-588.52 - Tây Ninh Xe Con -
89A-567.42 - Hưng Yên Xe Con -
70A-612.62 - Tây Ninh Xe Con -
51L-951.92 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-885.75 - Thái Nguyên Xe Con -
72A-879.92 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-163.76 - Hà Nội Xe Con -
15K-481.01 - Hải Phòng Xe Con -
49A-764.41 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-593.46 - Tây Ninh Xe Con -
51N-138.57 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-844.32 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
88A-797.94 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-373.02 - Hà Nội Xe Tải -
49C-386.81 - Lâm Đồng Xe Tải -
72A-874.32 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51M-151.23 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
17D-016.97 - Thái Bình Xe tải van -
70A-603.97 - Tây Ninh Xe Con -
14C-450.05 - Quảng Ninh Xe Tải -
38C-250.57 - Hà Tĩnh Xe Tải -
84C-129.04 - Trà Vinh Xe Tải -
93C-207.47 - Bình Phước Xe Tải -
51L-960.32 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20D-035.81 - Thái Nguyên Xe tải van -
19A-717.57 - Phú Thọ Xe Con -
38A-695.78 - Hà Tĩnh Xe Con -
15K-470.76 - Hải Phòng Xe Con -