Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-006.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-265.34 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70D-011.21 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 82C-096.34 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 64D-010.30 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 17C-219.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-482.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-277.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-783.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49A-748.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37C-584.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90D-011.90 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 19A-721.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-876.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-090.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-371.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-009.05 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 51M-075.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-808.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-147.53 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 60C-767.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-458.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38D-021.58 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 26A-236.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 72A-853.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86C-212.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 70A-598.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-506.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-215.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-867.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |