Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-523.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-165.52 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 62B-032.94 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 17D-013.98 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 66C-189.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 85D-008.38 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 29K-346.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-160.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-136.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-253.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-445.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-806.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-550.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90B-015.33 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 51M-147.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-541.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85A-149.65 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 35A-467.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-450.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-052.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-147.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-791.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-583.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15C-492.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 76C-181.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30M-402.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98D-023.08 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 15K-491.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24C-170.15 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 68D-007.22 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |