Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-939.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-263.45 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 23C-091.73 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 98A-910.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-034.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-151.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-938.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-896.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-238.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-501.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-609.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-131.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-721.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-291.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-540.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-182.27 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 63A-340.47 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-365.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-234.91 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37K-517.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-685.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-298.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-185.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 85D-007.40 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 79A-583.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-139.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-531.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 12C-140.05 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-136.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |