Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-357.02 - Hà Nội Xe Tải -
14K-015.74 - Quảng Ninh Xe Con -
24C-166.07 - Lào Cai Xe Tải -
76A-334.60 - Quảng Ngãi Xe Con -
30M-061.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-073.48 - Hà Nội Xe Con -
51M-108.71 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84C-127.60 - Trà Vinh Xe Tải -
98C-389.71 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-807.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-930.65 - Hải Dương Xe Con -
14C-461.15 - Quảng Ninh Xe Tải -
89A-563.15 - Hưng Yên Xe Con -
89A-532.36 - Hưng Yên Xe Con -
36K-257.19 - Thanh Hóa Xe Con -
47D-022.60 - Đắk Lắk Xe tải van -
60K-625.06 - Đồng Nai Xe Con -
29K-422.85 - Hà Nội Xe Tải -
47C-407.65 - Đắk Lắk Xe Tải -
49A-753.38 - Lâm Đồng Xe Con -
78C-126.36 - Phú Yên Xe Tải -
37K-509.98 - Nghệ An Xe Con -
99A-870.56 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-646.00 - Đồng Nai Xe Con -
61K-522.19 - Bình Dương Xe Con -
36K-259.00 - Thanh Hóa Xe Con -
35C-180.28 - Ninh Bình Xe Tải -
60K-625.44 - Đồng Nai Xe Con -
63A-325.56 - Tiền Giang Xe Con -
74C-148.65 - Quảng Trị Xe Tải -