Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-886.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-258.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-170.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-191.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62A-478.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-873.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-072.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-155.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-946.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-090.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-191.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 94A-111.57 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 26D-013.56 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 18C-177.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30M-038.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-162.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-874.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-479.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-097.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-273.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-148.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-141.55 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-904.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78D-010.44 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 12C-143.63 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 28A-261.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-385.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |