Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-006.83 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 30M-236.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-891.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-365.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-851.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-829.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-831.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-639.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37C-586.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24D-012.49 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 60K-693.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99C-333.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-099.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-586.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-906.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-291.20 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-581.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-056.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-903.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-081.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-464.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35B-024.67 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38B-025.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 51B-713.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 36C-571.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-980.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72C-274.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72A-863.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |