Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-034.52 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 14C-465.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-385.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-116.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-110.31 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94B-018.02 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 67A-339.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51L-932.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-356.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-535.04 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49C-394.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-594.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-073.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92B-041.92 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 47A-826.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-961.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-106.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-956.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85D-006.98 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 51N-052.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-416.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-512.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71B-026.28 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 92B-042.29 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 18C-175.37 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 34C-437.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 95B-019.65 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 27D-009.35 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |