Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-671.68 - Bắc Giang Xe Con -
81A-391.99 - Gia Lai Xe Con -
70A-517.66 - Tây Ninh Xe Con -
76A-300.99 - Quảng Ngãi Xe Con -
34A-741.89 - Hải Dương Xe Con -
81A-380.69 - Gia Lai Xe Con -
88A-676.67 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-494.69 - Đồng Nai Xe Con -
75A-352.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
20A-738.86 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-466.69 - Đồng Nai Xe Con -
98A-731.11 - Bắc Giang Xe Con -
12A-243.33 - Lạng Sơn Xe Con -
88A-662.39 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-755.86 - Bắc Ninh Xe Con -
28A-213.39 - Hòa Bình Xe Con -
24A-270.66 - Lào Cai Xe Con -
98A-729.69 - Bắc Giang Xe Con -
89A-450.50 - Hưng Yên Xe Con -
20A-763.36 - Thái Nguyên Xe Con -
34A-770.88 - Hải Dương Xe Con -
82A-132.79 - Kon Tum Xe Con -
34A-740.79 - Hải Dương Xe Con -
81A-391.19 - Gia Lai Xe Con -
22A-227.66 - Tuyên Quang Xe Con -
19A-564.44 - Phú Thọ Xe Con -
62A-411.77 - Long An Xe Con -
21A-180.68 - Yên Bái Xe Con -
51L-257.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24A-273.68 - Lào Cai Xe Con -