Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-460.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-517.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 22A-233.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 18A-418.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81A-394.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 86A-290.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72A-751.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 95A-117.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 66A-258.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 88A-690.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-709.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-576.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18A-420.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-643.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62A-414.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 49A-638.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-207.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-716.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-190.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-287.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 77A-317.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-487.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-373.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-585.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-281.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-450.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-404.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-747.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-449.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-245.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |