Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-437.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-659.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30L-097.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-648.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-947.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-282.83 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-230.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-144.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-437.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-254.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-507.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-455.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-308.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-264.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-329.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-804.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-784.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-444.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-509.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-127.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-431.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-467.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-674.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65A-444.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-477.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-839.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-282.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-217.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-748.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-350.05 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |