Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-378.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-411.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-428.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-406.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-273.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-713.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-425.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-615.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-725.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-649.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-257.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-671.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-618.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-361.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-249.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-160.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 85A-112.12 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 15K-167.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64A-158.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-346.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-406.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-321.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 21A-173.33 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 63A-263.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 95A-111.35 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 19A-531.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-387.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51K-858.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-607.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-712.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |