Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-103.99 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51K-747.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-854.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-720.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28A-209.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-614.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-700.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-270.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-431.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-853.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-340.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-745.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-415.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-342.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-467.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-574.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-604.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-694.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-610.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-714.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-302.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 65A-404.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 66A-230.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 94A-095.99 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-433.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-175.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 21A-177.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34A-700.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-194.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |