Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-477.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-820.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-301.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-421.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-390.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 62A-361.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 77A-284.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-260.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63A-250.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30K-571.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-400.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-000.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-417.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-371.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36A-954.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-457.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-483.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 27A-103.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 72A-724.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 27A-104.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 88A-624.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-620.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-791.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36A-944.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-350.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-537.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26A-184.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 63A-254.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-213.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-459.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |