Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-430.00 - Bình Phước Xe Con -
12A-214.66 - Lạng Sơn Xe Con -
34A-700.99 - Hải Dương Xe Con -
60K-417.99 - Đồng Nai Xe Con -
62A-372.99 - Long An Xe Con -
60K-387.66 - Đồng Nai Xe Con -
34A-714.88 - Hải Dương Xe Con -
68A-287.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-416.39 - Đồng Nai Xe Con -
36A-950.68 - Thanh Hóa Xe Con -
24A-248.99 - Lào Cai Xe Con -
79A-482.79 - Khánh Hòa Xe Con -
89A-414.99 - Hưng Yên Xe Con -
60K-362.99 - Đồng Nai Xe Con -
86A-264.99 - Bình Thuận Xe Con -
30K-440.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-460.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-434.39 - Hà Nội Xe Con -
51K-804.99 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-437.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-450.39 - Hà Nội Xe Con -
30K-491.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-234.89 - Nghệ An Xe Con -
88A-610.89 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36A-973.88 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-624.89 - Vĩnh Phúc Xe Con -
76A-229.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-609.89 - Đắk Lắk Xe Con -
88A-627.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51K-805.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -