Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-429.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-563.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 23A-171.55 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-836.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-385.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-078.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60C-790.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72B-048.48 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-592.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60C-758.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 24B-022.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 77A-371.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 82C-096.36 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 62A-490.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-876.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37C-584.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 67A-339.77 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 25C-062.26 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-243.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 17B-032.25 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-883.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18B-033.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-966.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-231.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 22A-279.85 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-072.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14C-468.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-003.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-048.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-268.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|