Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-697.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-623.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-363.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-392.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-237.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-369.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-635.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-605.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-419.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 63A-263.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-871.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-148.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-005.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-432.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-212.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-271.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-531.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-721.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-318.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-713.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-248.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-363.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-306.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-291.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51K-761.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-701.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-241.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-607.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-649.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-400.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |