Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-630.88 - Bắc Giang Xe Con -
84A-116.89 - Trà Vinh Xe Con -
37K-227.68 - Nghệ An Xe Con -
68A-305.05 - Kiên Giang Xe Con -
51K-845.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-420.79 - Bình Phước Xe Con -
93A-425.99 - Bình Phước Xe Con -
60K-412.12 - Đồng Nai Xe Con -
93A-423.66 - Bình Phước Xe Con -
51K-925.39 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-787.39 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-171.88 - Bến Tre Xe Con -
34A-706.99 - Hải Dương Xe Con -
19A-552.86 - Phú Thọ Xe Con -
51K-921.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-172.79 - Phú Yên Xe Con -
60K-362.88 - Đồng Nai Xe Con -
15K-187.69 - Hải Phòng Xe Con -
76A-246.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
74A-228.66 - Quảng Trị Xe Con -
34A-722.89 - Hải Dương Xe Con -
82A-126.89 - Kon Tum Xe Con -
37K-241.99 - Nghệ An Xe Con -
98A-653.33 - Bắc Giang Xe Con -
62A-356.89 - Long An Xe Con -
48A-199.86 - Đắk Nông Xe Con -
47A-603.79 - Đắk Lắk Xe Con -
81A-358.79 - Gia Lai Xe Con -
51K-871.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-362.66 - Long An Xe Con -