Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-470.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-955.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72A-819.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-761.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-779.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-827.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 94A-109.00 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 61K-485.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-705.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-813.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-699.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-651.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-999.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-774.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-211.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 35A-444.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-386.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-802.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-752.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-696.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-299.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-962.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 43A-938.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-845.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-913.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-556.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-883.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-973.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76A-314.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |