Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-908.11 - Hà Nội Xe Con -
19A-692.35 - Phú Thọ Xe Con -
51L-751.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-523.26 - Hưng Yên Xe Con -
20A-842.85 - Thái Nguyên Xe Con -
63A-319.75 - Tiền Giang Xe Con -
51L-619.93 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-775.76 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30L-955.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-941.42 - Hà Nội Xe Con -
30L-922.44 - Hà Nội Xe Con -
51L-674.75 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-956.87 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-399.73 - Nghệ An Xe Con -
19A-677.96 - Phú Thọ Xe Con -
19A-701.00 - Phú Thọ Xe Con -
98A-815.25 - Bắc Giang Xe Con -
68A-363.06 - Kiên Giang Xe Con -
72A-808.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-763.08 - Đắk Lắk Xe Con -
64A-195.08 - Vĩnh Long Xe Con -
99A-846.77 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-835.18 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-882.36 - Hải Dương Xe Con -
68A-356.09 - Kiên Giang Xe Con -
30L-600.26 - Hà Nội Xe Con -
34A-886.37 - Hải Dương Xe Con -
36K-162.65 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-677.59 - Hà Tĩnh Xe Con -
15K-378.92 - Hải Phòng Xe Con -