Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-414.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-413.29 - Nghệ An Xe Con -
15K-394.55 - Hải Phòng Xe Con -
14A-985.44 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-702.26 - Phú Thọ Xe Con -
38A-661.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
47A-786.77 - Đắk Lắk Xe Con -
89A-514.55 - Hưng Yên Xe Con -
30L-848.28 - Hà Nội Xe Con -
30L-604.39 - Hà Nội Xe Con -
30L-904.09 - Hà Nội Xe Con -
51L-784.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36B-045.67 - Thanh Hóa Xe Khách -
34A-899.87 - Hải Dương Xe Con -
99A-835.28 - Bắc Ninh Xe Con -
19A-687.18 - Phú Thọ Xe Con -
19A-686.64 - Phú Thọ Xe Con -
37K-416.77 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.59 - Nghệ An Xe Con -
36K-220.11 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-908.06 - Hà Nội Xe Con -
60K-600.96 - Đồng Nai Xe Con -
12A-255.36 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-826.06 - Thái Nguyên Xe Con -
37K-430.33 - Nghệ An Xe Con -
17A-469.83 - Thái Bình Xe Con -
34A-866.43 - Hải Dương Xe Con -
64A-198.31 - Vĩnh Long Xe Con -
15K-411.95 - Hải Phòng Xe Con -
75A-379.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -