Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-464.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-462.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-696.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-077.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-264.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 65A-444.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-320.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-344.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-520.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-057.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-371.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-452.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-413.13 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-729.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-735.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-673.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-665.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-523.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-737.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-435.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-697.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-405.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 93A-440.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-430.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-653.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 23A-141.89 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 20A-725.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-721.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-332.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-248.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |