Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-031.88 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-360.06 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
88A-653.99 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-461.89 - Hưng Yên Xe Con -
43A-843.68 - Đà Nẵng Xe Con -
11A-114.88 - Cao Bằng Xe Con -
34A-757.88 - Hải Dương Xe Con -
99A-744.88 - Bắc Ninh Xe Con -
17A-427.72 - Thái Bình Xe Con -
60K-480.08 - Đồng Nai Xe Con -
61K-386.87 - Bình Dương Xe Con -
30K-804.68 - Hà Nội Xe Con -
60K-484.68 - Đồng Nai Xe Con -
37K-286.87 - Nghệ An Xe Con -
90A-237.99 - Hà Nam Xe Con -
99A-746.89 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-324.42 - Kiên Giang Xe Con -
99A-759.69 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-353.99 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-112.89 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-253.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-280.99 - Bình Thuận Xe Con -
51L-215.99 - Hồ Chí Minh Xe Con -
22A-217.88 - Tuyên Quang Xe Con -
62A-415.68 - Long An Xe Con -
63A-279.89 - Tiền Giang Xe Con -
99A-762.22 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-357.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-610.89 - Phú Thọ Xe Con -
51L-143.89 - Hồ Chí Minh Xe Con -