Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-272.68 - Lào Cai Xe Con -
20A-757.69 - Thái Nguyên Xe Con -
68A-322.55 - Kiên Giang Xe Con -
98A-675.86 - Bắc Giang Xe Con -
12A-224.66 - Lạng Sơn Xe Con -
24A-264.79 - Lào Cai Xe Con -
60K-470.69 - Đồng Nai Xe Con -
63A-283.99 - Tiền Giang Xe Con -
20A-745.39 - Thái Nguyên Xe Con -
72A-774.89 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
62A-407.88 - Long An Xe Con -
28A-231.89 - Hòa Bình Xe Con -
67A-300.99 - An Giang Xe Con -
43A-815.51 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-665.69 - Lâm Đồng Xe Con -
38A-599.39 - Hà Tĩnh Xe Con -
98A-725.25 - Bắc Giang Xe Con -
74A-241.39 - Quảng Trị Xe Con -
38A-580.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
24A-271.66 - Lào Cai Xe Con -
17A-414.79 - Thái Bình Xe Con -
70A-511.88 - Tây Ninh Xe Con -
30K-841.79 - Hà Nội Xe Con -
99A-710.79 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-793.39 - Hải Dương Xe Con -
60K-441.11 - Đồng Nai Xe Con -
82A-142.86 - Kon Tum Xe Con -
68A-314.68 - Kiên Giang Xe Con -
49A-646.68 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-414.88 - Thái Bình Xe Con -