Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-191.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-117.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-195.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-655.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-160.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-612.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-733.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-771.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-171.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-366.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-207.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-620.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-881.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-744.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-214.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 78A-188.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14A-841.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-152.25 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-228.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-724.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-843.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-413.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-098.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-755.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77A-303.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-662.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-365.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-569.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81A-375.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |