Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-422.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-207.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-244.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-472.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14A-842.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-250.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-240.99 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 89A-451.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-702.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-184.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-703.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-294.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63A-293.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 35A-375.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-646.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-759.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 28A-225.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-764.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-295.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-821.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 21A-181.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-746.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-706.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-652.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-175.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-675.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-587.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-646.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-403.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-400.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |