Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-249.33 - Hòa Bình Xe Con -
36K-180.44 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-556.29 - Đồng Nai Xe Con -
76A-314.29 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-317.16 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-836.26 - Thái Nguyên Xe Con -
34A-889.91 - Hải Dương Xe Con -
99A-837.73 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-804.80 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-817.39 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-974.97 - Hà Nội Xe Con -
84A-144.77 - Trà Vinh Xe Con -
20A-821.22 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-870.71 - Hà Nội Xe Con -
77A-351.97 - Bình Định Xe Con -
88A-776.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-823.08 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-520.83 - Hưng Yên Xe Con -
73A-361.15 - Quảng Bình Xe Con -
37K-481.15 - Nghệ An Xe Con -
43A-913.25 - Đà Nẵng Xe Con -
15K-419.16 - Hải Phòng Xe Con -
35A-458.98 - Ninh Bình Xe Con -
43A-915.06 - Đà Nẵng Xe Con -
34A-886.91 - Hải Dương Xe Con -
61K-486.61 - Bình Dương Xe Con -
15K-393.06 - Hải Phòng Xe Con -
90A-286.60 - Hà Nam Xe Con -
90A-280.95 - Hà Nam Xe Con -
20A-860.22 - Thái Nguyên Xe Con -