Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-198.51 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-782.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
20A-821.96 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-801.56 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-158.65 - Thanh Hóa Xe Con -
82A-158.35 - Kon Tum Xe Con -
65A-514.56 - Cần Thơ Xe Con -
63A-312.55 - Tiền Giang Xe Con -
47A-785.18 - Đắk Lắk Xe Con -
89A-512.08 - Hưng Yên Xe Con -
98A-837.06 - Bắc Giang Xe Con -
38A-642.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
30L-738.65 - Hà Nội Xe Con -
34A-893.09 - Hải Dương Xe Con -
43A-920.08 - Đà Nẵng Xe Con -
88A-784.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-838.98 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
60K-577.09 - Đồng Nai Xe Con -
61K-476.83 - Bình Dương Xe Con -
37K-414.22 - Nghệ An Xe Con -
70A-557.85 - Tây Ninh Xe Con -
37K-456.35 - Nghệ An Xe Con -
21A-213.22 - Yên Bái Xe Con -
60K-580.29 - Đồng Nai Xe Con -
21A-221.85 - Yên Bái Xe Con -
14A-986.35 - Quảng Ninh Xe Con -
63A-318.29 - Tiền Giang Xe Con -
14A-977.28 - Quảng Ninh Xe Con -
15K-341.33 - Hải Phòng Xe Con -
36K-207.19 - Thanh Hóa Xe Con -