Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-836.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-485.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-193.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-832.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-377.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-265.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75A-387.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-495.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93B-019.93 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60K-613.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-320.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-347.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-253.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-264.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-275.75 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-773.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-837.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-156.59 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28A-252.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 77A-344.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-502.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-502.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-404.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-831.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-693.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-675.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-831.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-935.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-833.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-835.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |