Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-516.65 - Hưng Yên Xe Con -
30L-716.29 - Hà Nội Xe Con -
38A-660.22 - Hà Tĩnh Xe Con -
64A-196.31 - Vĩnh Long Xe Con -
43A-899.67 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-459.36 - Nghệ An Xe Con -
88A-781.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
28A-251.97 - Hòa Bình Xe Con -
34A-912.85 - Hải Dương Xe Con -
24A-308.29 - Lào Cai Xe Con -
17A-469.15 - Thái Bình Xe Con -
36K-166.58 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-378.93 - Hải Phòng Xe Con -
15K-399.60 - Hải Phòng Xe Con -
37K-412.25 - Nghệ An Xe Con -
75A-382.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-196.45 - Vĩnh Long Xe Con -
37K-452.19 - Nghệ An Xe Con -
47A-782.26 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-155.19 - Kon Tum Xe Con -
30L-887.19 - Hà Nội Xe Con -
48A-242.26 - Đắk Nông Xe Con -
95A-135.29 - Hậu Giang Xe Con -
15K-346.19 - Hải Phòng Xe Con -
36K-143.26 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-676.33 - Hà Tĩnh Xe Con -
76A-321.58 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-608.56 - Đồng Nai Xe Con -
75A-386.62 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
20A-850.44 - Thái Nguyên Xe Con -