Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-582.36 - Tây Ninh Xe Con -
88A-773.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-161.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-389.44 - Nghệ An Xe Con -
15K-379.65 - Hải Phòng Xe Con -
98A-846.36 - Bắc Giang Xe Con -
17A-471.15 - Thái Bình Xe Con -
72A-814.25 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
25A-084.36 - Lai Châu Xe Con -
36K-224.08 - Thanh Hóa Xe Con -
18A-476.26 - Nam Định Xe Con -
60K-616.85 - Đồng Nai Xe Con -
19A-678.80 - Phú Thọ Xe Con -
34A-865.22 - Hải Dương Xe Con -
98A-850.44 - Bắc Giang Xe Con -
24A-312.55 - Lào Cai Xe Con -
79A-559.97 - Khánh Hòa Xe Con -
36K-141.58 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-424.00 - Quảng Nam Xe Con -
11A-134.38 - Cao Bằng Xe Con -
71A-211.25 - Bến Tre Xe Con -
47A-781.09 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-400.18 - Nghệ An Xe Con -
30L-983.77 - Hà Nội Xe Con -
98A-798.06 - Bắc Giang Xe Con -
14A-930.98 - Quảng Ninh Xe Con -
79A-554.58 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-152.28 - Kon Tum Xe Con -
35A-455.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-193.36 - Thanh Hóa Xe Con -