Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-384.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-372.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-728.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-834.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-821.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-428.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 67B-029.96 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 51L-719.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-255.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-815.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-469.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14A-939.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-783.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-451.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-498.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 66A-295.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-822.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-882.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-608.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-789.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-893.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-646.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-489.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-511.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-842.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-551.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-801.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-456.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |