Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-760.88 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-754.44 - Bắc Ninh Xe Con -
28A-230.79 - Hòa Bình Xe Con -
12A-232.89 - Lạng Sơn Xe Con -
37K-309.79 - Nghệ An Xe Con -
37K-284.48 - Nghệ An Xe Con -
17A-439.69 - Thái Bình Xe Con -
95A-116.61 - Hậu Giang Xe Con -
99A-697.66 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-349.89 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-435.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-665.86 - Lâm Đồng Xe Con -
20A-751.15 - Thái Nguyên Xe Con -
18A-400.88 - Nam Định Xe Con -
30L-160.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-103.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-142.24 - Hà Giang Xe Con -
30K-831.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-415.55 - Cần Thơ Xe Con -
60K-430.86 - Đồng Nai Xe Con -
51L-188.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-984.44 - Hà Nội Xe Con -
51L-115.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-748.66 - Hải Dương Xe Con -
30K-849.69 - Hà Nội Xe Con -
66A-249.88 - Đồng Tháp Xe Con -
21A-179.66 - Yên Bái Xe Con -
30K-641.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-900.39 - Hà Nội Xe Con -
68A-322.68 - Kiên Giang Xe Con -