Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-721.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-691.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-269.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 85A-126.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-596.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-582.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-763.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-253.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23A-143.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 48A-219.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 74A-251.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-358.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-762.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-286.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 75A-359.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 99A-751.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 28A-231.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 75A-351.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-341.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-284.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-296.89 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 92A-387.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 85A-130.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 90A-245.79 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 21A-180.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-577.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-302.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-672.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-134.99 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49A-650.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |