Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-452.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-351.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-301.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-700.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 21A-182.89 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 68A-317.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 64A-173.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-426.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-235.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-685.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-864.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 95A-112.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 34A-761.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-153.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69A-153.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 95A-117.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 84A-130.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 20A-734.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-445.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-751.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-640.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-881.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-674.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26A-205.50 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 49A-638.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 23A-140.40 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 89A-428.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 78A-189.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 49A-632.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-188.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |