Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-172.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 43A-783.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-372.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51K-827.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-316.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-373.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-423.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-757.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-218.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88A-640.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-405.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-641.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-622.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64A-164.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-214.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-468.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92A-349.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 70A-475.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76A-248.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 73A-303.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 11A-103.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 72A-744.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36A-974.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68A-303.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72A-740.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-229.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-405.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-944.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-477.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-403.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |