Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-260.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34A-734.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-467.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-614.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79A-479.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36A-954.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-280.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51K-874.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-297.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-180.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-400.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-475.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-642.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-674.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51K-849.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-483.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-190.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 27A-103.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-290.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-434.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-722.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-411.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-364.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-240.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-485.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 22A-206.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30K-465.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-743.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-420.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-402.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |