Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-275.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 66A-236.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-658.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-553.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-247.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-271.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-092.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-248.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-717.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-259.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49A-602.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 92A-351.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-627.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66A-237.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 62A-371.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-707.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-654.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 97A-075.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 76A-262.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-430.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-416.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-735.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-593.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-842.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-315.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 69A-139.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 83A-165.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 61K-288.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-548.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-261.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |