Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-161.89 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36A-943.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36A-943.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-715.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-478.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28A-211.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 63A-252.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-271.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-619.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-193.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-306.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-275.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70A-477.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-548.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-480.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-211.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-924.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-701.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-371.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-610.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-590.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-601.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 28A-209.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-694.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-417.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-781.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-604.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-934.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-492.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-466.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |