Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-690.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-785.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-216.79 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 27A-119.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77A-331.69 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-172.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-286.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 74A-261.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-183.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65A-459.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-804.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-691.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-351.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-360.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-535.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-655.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-656.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18A-457.86 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-888.76 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-364.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-488.58 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 72A-836.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-591.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-486.78 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 70A-582.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-388.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-766.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-392.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-836.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |