Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-789.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-782.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 68A-358.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-398.83 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26A-234.98 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 68A-361.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 79A-568.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 72A-812.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-516.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-698.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-566.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-387.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98A-819.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-682.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-859.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-455.59 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 62A-456.19 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-361.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-816.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-801.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14A-987.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-488.56 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-836.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-826.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-658.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-778.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-912.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-766.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-678.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-368.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |