Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84A-121.68 - Trà Vinh Xe Con -
95A-120.00 - Hậu Giang Xe Con -
34A-745.66 - Hải Dương Xe Con -
69A-150.79 - Cà Mau Xe Con -
99A-731.13 - Bắc Ninh Xe Con -
66A-252.99 - Đồng Tháp Xe Con -
18A-432.79 - Nam Định Xe Con -
93A-453.79 - Bình Phước Xe Con -
68A-319.90 - Kiên Giang Xe Con -
60K-471.89 - Đồng Nai Xe Con -
20A-734.79 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-703.68 - Thái Nguyên Xe Con -
18A-415.66 - Nam Định Xe Con -
37K-277.69 - Nghệ An Xe Con -
21A-193.89 - Yên Bái Xe Con -
61K-390.09 - Bình Dương Xe Con -
36K-029.86 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-225.39 - Lạng Sơn Xe Con -
76A-288.33 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-847.39 - Hà Nội Xe Con -
63A-283.38 - Tiền Giang Xe Con -
99A-713.89 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-230.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-037.37 - Thanh Hóa Xe Con -
22A-231.66 - Tuyên Quang Xe Con -
99A-710.88 - Bắc Ninh Xe Con -
17A-435.68 - Thái Bình Xe Con -
18A-415.89 - Nam Định Xe Con -
67A-283.38 - An Giang Xe Con -
70A-491.68 - Tây Ninh Xe Con -