Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-170.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-578.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-321.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-320.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-429.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66A-264.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-230.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-697.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 77A-307.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-279.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-461.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-690.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27A-105.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 93A-447.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-300.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-393.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 78A-183.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-473.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-107.77 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 70A-495.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-770.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-434.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-147.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-191.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-729.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-577.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-164.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-425.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-960.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-804.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |