Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-154.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26C-155.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38C-223.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98C-350.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17D-009.89 | - | Thái Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29D-586.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-242.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37C-531.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61C-574.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29D-579.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36C-476.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 64A-189.95 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-282.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38C-226.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29D-586.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29D-589.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-456.15 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37C-530.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98C-346.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51D-983.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21C-099.58 | - | Yên Bái | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18C-164.99 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36C-488.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 67C-180.99 | - | An Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-283.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49C-361.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 93C-188.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14C-408.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-282.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38C-225.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |