Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-265.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-172.89 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 19A-583.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-291.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 14A-867.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49A-639.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-406.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-738.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-677.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-691.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-743.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-417.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-785.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-287.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-421.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-460.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-493.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-284.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 18A-401.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-420.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-410.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 82A-141.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 89A-437.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-792.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-412.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-360.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 89A-429.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-682.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 22A-235.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-485.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |